Thị trường phân bón
baner
Giá phân bón trong nước và quốc tế
 
Giá trong nước VNĐ/kg
Giá không đổi: 10.100
Giá không đổi: 9.700
Giá không đổi: 7.000
Giá không đổi: 6.950
Giá không đổi: 13.250
Giá không đổi: 11.250
Giá không đổi: 4.300
Giá không đổi: 3.650
Giá không đổi: 4.400
Giá không đổi: 9.100
Giá không đổi: 9.100-9.150
Loại hàng 14/10/2013
Ure Cà Mau 7.100
DAP Nga 10.100
DAP TQ nâu CN Mỹ 9.700
DAP xanh hồng hà 11.500
DAP TQ xanh 60% 9.050
Urea TQ hạt trong ( Bao tiếng Anh) 7.000
Urea TQ hạt trong ( Bao tiếng TQ) 6.950
DAP Phi 13.250
NPK Phi 10.800
NPK Nga 11.250
SA Phi 4.300
SA Korea 3.650
SA Nhật (hạt trung) 4.400
Kali MOP ( bột) 9.100
Kali MOP (miểng) 9.100-9.150
(Nguồn: Công ty CP Phân bón Toàn Cầu)
Giá phân bón ngày: - 24/04/2014 - 23/04/2014 - 21/04/2014 - 18/04/2014 - 17/04/2014
Giá quốc tế USD/tấn
Loại hàng / Khu vực 17-04 10-04
DAP/MAP-cfr bulk
DAP India (contract)  450-470  455-460
DAP Pakistan  475-485  475-485
MAP Brazil  480-485  480-490
DAP/MAP Argentina/Uruquay  480  490-500
DAP/MAP/TSP-fob bulk
TSP Tunisia  370-400  370-380
TSP Eastern Med (Lebanon/Israel)  380-400  380-390
TSP China  315-325  315-325
TSP Morocco  360-400  360-380
MAP Morocco  480-490  480-490
MAP Baltic  445-480  445-480
DAP Beneluxfot/fob duty paid/free  560-575  565-585
DAP China ex-works  405-410  405-410
DAP Central Florida rail car  450-460  450-460
DAP US Gulf domestic barge  470-480  485-490
DAP Australia  485-500  485-500
DAP Mexico  455-460  455-460
DAP Saudi Arabia (KSA)  445-455  470-480
DAP China  420-450  420-425
DAP Baltic /Black Sea  455-495  455-495
DAP Morocco  500-530  500-530
DAP Tunisia  530-540  530-540
DAP Tampa  455-465  470-490
Ammonia-sulphate-bulk
cfr Brazil (caprolactam)    160-162
cfr S.E.Asia (caprolactam)    140-145
fob China (caprolactam)    119-121
fob Kherson (steel grade)    102-110
fob Blk Sea (caprolactam)    125-130
fob Baltic (caprolactam)    125-130
Ammonia-cfr
*Indicative Price, **all formula, ***old business, na-Not avail    
NW Eur (duty unpaid)  570-585  563-582
US Gulf  585  585
Tampa  580  580
Taiwan  557-588  533-588
East Asia (excl Taiwan)  562-575  543-575
India  520-553  495-553
North Africa  545-555  540-555
NW Eur (duty paid/d free)  601-617  594-614
Ammonia-fob
Ventspils  520-530  510-525
Caribbean  540  540
US Gulf domestic (barge)  540-550  540-550
Middle East  482-513  468-513
North Africa  516-530  516-530
Yuzhny  505-515  500-515*
Argus nitrogen index
Argus nitrogen index    215.254
UAN (32%)
fob Black Sea    260-265
Rouen 30% N fot (Euros)    220-222
Nola (short ton)    283-286
Ammonium nitrate
fob bulk Black Sea    260-265
fob bulk Baltic    260-265
Granular urea - fob bulk
China    306-320
* Basis 35-45,000 freight    
Brazil (cfr)    328-333
Arabian Gulf all netbacks    296-413
Arabian Gulf - US netback*    371-413
French Atlantic (fca Euro)    315-318
US Gulf (cfr metric)    405-446
Arabian Gulf - non US netback    296-310
Iran    285-290
Egypt    382-385
Indonesia/Malaysia    315
Southeast Asia (cfr)    330-335
Venezuela/Trinidad    298-385
US Gulf (pst barge)    374-412
Prilled urea - fob bulk
Yuzhny    295-305
Arabian Gulf    285-290
Brazil (cfr)    315-318
China    293-297
Croatia / Romania    326-330
Baltic    285-290
(Nguồn: argusmedia.com)
Giá phân bón ngày: - 17/04/2014 - 10/04/2014 - 03/04/2014 - 27/03/2014 - 20/03/2014
 
Giá nông sản ngày: 25-04-2014
Tin mới
Tiện ích
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
4/25/2014 1:42:38 PM
AUD 19334.69 19656.21
CAD 18856.38 19266.47
CHF 23621.79 24086.91
DKK 0 3953.73
EUR 28983.67 29318.27
GBP 35065.32 35613.02
HKD 2680.99 2744.74
INR 0 352.84
JPY 202.96 207.17
KRW 0 22.6
KWD 0 75910.4
MYR 0 6488.67
NOK 0 3558.38
RUB 0 655.92
SAR 0 5802.82
SEK 0 3241.22
SGD 16538.84 16932.08
THB 639.45 665.87
USD 21085 21125
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Phiên giao dịch chứng khoán

Hỗ trợ online

Tư vấn sản phẩm
0938 896 186

Liên hệ quảng cáo
08 3514 6984
Quảng cáo
Copyright © 2013 thitruongphanbon.com.vn
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 11/GP-ICP-STTTT ngày 24 tháng 01 năm 2014